銀齒 yín chǐ · ngân xỉ Hán Việt: ngân xỉ · Pinyin: yín chǐ Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 齒 (xỉ)Pinyinyín chǐHán Việtngân xỉCấu tạo銀 + 齒 · ngân + xỉ nghĩa thành phần: ngân + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古族名。Tân Hoa Tự Điển 1.古族名。