鑄人 chú nhân Hán Việt: chú nhân Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 人 (nhân)Hán Việtchú nhânCấu tạo鑄 + 人 · chú + nhân nghĩa thành phần: chú + nhân Nghĩa EngCihui 鑄人 zhùrén v.o. educate and influence people