鑄像 chú tượng Hán Việt: chú tượng Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 像 (tượng)Hán Việtchú tượngCấu tạo鑄 + 像 · chú + tượng nghĩa thành phần: chú + tượng Nghĩa EngCihui 鑄像 hùxiàng v.o. erect a metal statue