鑄冶

zhù yě chú dã

Hán Việt: chú dã · Pinyin: zhù yě

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冶炼与铸造; 偏指熔炼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冶炼与铸造。 2.偏指熔炼。

Eng

  • Cihui 鑄冶 hùyě v. cast (of metal)