鑄凝 zhù níng · chú ngưng Hán Việt: chú ngưng · Pinyin: zhù níng Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 凝 (ngưng)Pinyinzhù níngHán Việtchú ngưngCấu tạo鑄 + 凝 · chú + ngưng nghĩa thành phần: chú + ngưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代所谓神人中的一种。擅炼丹点金之术。Tân Hoa Tự Điển 1.古代所谓神人中的一种。擅炼丹点金之术。