鑄劍 zhù jiàn · chú kiếm Hán Việt: chú kiếm · Pinyin: zhù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 劍 (kiếm)Pinyinzhù jiànHán Việtchú kiếmCấu tạo鑄 + 劍 · chú + kiếm nghĩa thành phần: chú + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铸造宝剑; 比喻策划阴谋诡计。Tân Hoa Tự Điển 1.铸造宝剑。 2.比喻策划阴谋诡计。