铸块
chú khối
Hán Việt: chú khối · Pinyin: zhù kuài
Tổng quan
thỏi (vàng, kim loại...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khối đúc
- Google Alex v6 thỏi kim loại
- Tần suất từ thỏi (vàng, kim loại...)
Đức
- Handedict Ausblocken
Hán Việt: chú khối · Pinyin: zhù kuài
thỏi (vàng, kim loại...)