鑄定

zhù dìng chú định

Hán Việt: chú định · Pinyin: zhù dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熔铸成型。引申为注定﹐决定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熔铸成型。引申为注定﹐决定。