鑄客 zhù kè · chú khách Hán Việt: chú khách · Pinyin: zhù kè Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 客 (khách)Pinyinzhù kèHán Việtchú kháchCấu tạo鑄 + 客 · chú + khách nghĩa thành phần: chú + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从事铸造业的工商业者。Tân Hoa Tự Điển 1.从事铸造业的工商业者。