鑄山 zhù shān · chú san Hán Việt: chú san · Pinyin: zhù shān Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 山 (san)Pinyinzhù shānHán Việtchú sanCấu tạo鑄 + 山 · chú + san nghĩa thành phần: chú + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓开采山中铜矿以铸造钱币。Tân Hoa Tự Điển 1.谓开采山中铜矿以铸造钱币。