鑄模
chú mô
Hán Việt: chú mô · Pinyin: zhù mó
Tổng quan
khuôn đúc
Nghĩa
Việt
- Cihui khuôn đúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铸件模型的统称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.铸件模型的统称。
Eng
- Cihui 鑄模 hùmú n. 1. mold for casting 2. matrix
Hán Việt: chú mô · Pinyin: zhù mó
khuôn đúc