鑄督 zhù dū · chú đốc Hán Việt: chú đốc · Pinyin: zhù dū Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 督 (đốc)Pinyinzhù dūHán Việtchú đốcCấu tạo鑄 + 督 · chú + đốc nghĩa thành phần: chú + đốc