鑄範

zhù fàn chú phạm

Hán Việt: chú phạm · Pinyin: zhù fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即铸模。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即铸模。