鑄金

zhù jīn chú kim

Hán Việt: chú kim · Pinyin: zhù jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以铜﹑锡等金属铸物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以铜﹑锡等金属铸物。

Eng

  • Cihui 鑄金 hùjīn* n. gold refining/casting