鑄鐘 chú chung Hán Việt: chú chung Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 鐘 (chung)Hán Việtchú chungCấu tạo鑄 + 鐘 · chú + chung nghĩa thành phần: chú + chung Nghĩa EngCihui 鑄鐘 hùzhōng v.o. cast a bell