鑄銅
chú đồng
Hán Việt: chú đồng · Pinyin: zhù tóng
Tổng quan
đúc đồng
Nghĩa
Việt
- Cihui đúc đồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用铜铸造(器物); 一种含锌的铜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用铜铸造(器物)。 2.一种含锌的铜。
Eng
- CC-CEDICT bronze casting
- Cihui bronze casting