鑄陶

zhù táo chú đào

Hán Việt: chú đào · Pinyin: zhù táo

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《庄子.逍遥游》﹕"是其尘垢秕糠﹐将犹陶铸尧舜者也。"谓造就﹐培育◇以"铸陶"指培养人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《庄子.逍遥游》﹕"是其尘垢秕糠﹐将犹陶铸尧舜者也。"谓造就﹐培育◇以"铸陶"指培养人才。