鋪下 phô hạ Hán Việt: phô hạ Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 下 (hạ)Hán Việtphô hạCấu tạo鋪 + 下 · phô + hạ nghĩa thành phần: phô + hạ Nghĩa EngCihui 鋪下 ūxià r.v. 1. spread; extend; unfold 2. pave; lay