鋪東 phô đông Hán Việt: phô đông Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 東 (đông)Hán Việtphô đôngCấu tạo鋪 + 東 · phô + đông nghĩa thành phần: phô + đông Nghĩa EngCihui 鋪東 ùdōng n. owner; employer M:²wèi