鋪公 pù gōng · phô công Hán Việt: phô công · Pinyin: pù gōng Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 公 (công)Pinyinpù gōngHán Việtphô côngCấu tạo鋪 + 公 · phô + công nghĩa thành phần: phô + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗称为新房铺床的福寿双全的男子。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗称为新房铺床的福寿双全的男子。