鋪兵 pù bīng · phô binh Hán Việt: phô binh · Pinyin: pù bīng Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 兵 (binh)Pinyinpù bīngHán Việtphô binhCấu tạo鋪 + 兵 · phô + binh nghĩa thành phần: phô + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时巡逻及递送公文的兵卒。Tân Hoa Tự Điển 1.古时巡逻及递送公文的兵卒。