鋪敘
phô tự
Hán Việt: phô tự · Pinyin: pū xù
Tổng quan
giải thích tất cả chi tiết | tường thuật đầy đủ tường thuật tỉ mỉ。(文章)詳細地敘述。 鋪敘事實。 thuật lại chi tiết sự vật.
Nghĩa
Việt
- Cihui giải thích tất cả chi tiết | tường thuật đầy đủ tường thuật tỉ mỉ。(文章)詳細地敘述。 鋪敘事實。 thuật lại chi tiết sự vật.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詳細敘述。如:「鋪敘事實」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (文章)详细地叙述:~事实
Eng
- CC-CEDICT to explain all the details|complete narrative
- Cihui to explain all the details; complete narrative