鋪司

pù sī phô ti

Hán Việt: phô ti · Pinyin: pù sī

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时驿站的主管人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时驿站的主管人员。