鋪呈 pù chéng · phô trình Hán Việt: phô trình · Pinyin: pù chéng Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 呈 (trình)Pinyinpù chéngHán Việtphô trìnhCấu tạo鋪 + 呈 · phô + trình nghĩa thành phần: phô + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布置﹐陈设。Tân Hoa Tự Điển 1.布置﹐陈设。