鋪地 phô địa Hán Việt: phô địa Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 地 (địa)Hán Việtphô địaCấu tạo鋪 + 地 · phô + địa nghĩa thành phần: phô + địa Nghĩa EngCihui 鋪地 pūdì* v.o. pave