鋪地錢

pù dì qián phô địa tiễn

Hán Việt: phô địa tiễn · Pinyin: pù dì qián

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (địa) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指岳家为女婿进士登第后赴宴琼林所花的费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指岳家为女婿进士登第后赴宴琼林所花的费用。