鋪屋 pù wū · phô ốc Hán Việt: phô ốc · Pinyin: pù wū Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 屋 (ốc)Pinyinpù wūHán Việtphô ốcCấu tạo鋪 + 屋 · phô + ốc nghĩa thành phần: phô + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时街坊巡逻军卒驻扎﹑办公之所。Tân Hoa Tự Điển 1.古时街坊巡逻军卒驻扎﹑办公之所。