鋪席

pù xí phô tịch

Hán Việt: phô tịch · Pinyin: pù xí

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古丧礼之一。大敛前在尸体下铺放垫席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古丧礼之一。大敛前在尸体下铺放垫席。