鋪手 pù shǒu · phô thủ Hán Việt: phô thủ · Pinyin: pù shǒu Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 手 (thủ)Pinyinpù shǒuHán Việtphô thủCấu tạo鋪 + 手 · phô + thủ nghĩa thành phần: phô + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即铺首。Tân Hoa Tự Điển 1.即铺首。