鋪拉 pù lā · phô lạp Hán Việt: phô lạp · Pinyin: pù lā Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 拉 (lạp)Pinyinpù lāHán Việtphô lạpCấu tạo鋪 + 拉 · phô + lạp nghĩa thành phần: phô + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照管﹐看顾。Tân Hoa Tự Điển 1.照管﹐看顾。