鋪持

pù chí phô trì

Hán Việt: phô trì · Pinyin: pù chí

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铺尺"。亦作"铺迟"; 指可作衣服补钉或鞋底铺衬的布片﹑布块或碎布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铺尺"。亦作"铺迟"。 2.指可作衣服补钉或鞋底铺衬的布片﹑布块或碎布。