鋪搭 pù dā · phô đáp Hán Việt: phô đáp · Pinyin: pù dā Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 搭 (đáp)Pinyinpù dāHán Việtphô đápCấu tạo鋪 + 搭 · phô + đáp nghĩa thành phần: phô + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言东拉西扯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言东拉西扯。