鋪撒

pù sā phô tát

Hán Việt: phô tát · Pinyin: pù sā

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (tát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹散发﹐施舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹散发﹐施舍。