鋪敷 pù fū · phô phu Hán Việt: phô phu · Pinyin: pù fū Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 敷 (phu)Pinyinpù fūHán Việtphô phuCấu tạo鋪 + 敷 · phô + phu nghĩa thành phần: phô + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹铺敦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹铺敦。