鋪施

pù shī phô thi

Hán Việt: phô thi · Pinyin: pù shī

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓布置﹐指挥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓布置﹐指挥。