鋪派 pù pài · phô phái Hán Việt: phô phái · Pinyin: pù pài Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 派 (phái)Pinyinpù pàiHán Việtphô pháiCấu tạo鋪 + 派 · phô + phái nghĩa thành phần: phô + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安排﹔指挥。Tân Hoa Tự Điển 1.安排﹔指挥。