鋪牌 pù pái · phô bài Hán Việt: phô bài · Pinyin: pù pái Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 牌 (bài)Pinyinpù páiHán Việtphô bàiCấu tạo鋪 + 牌 · phô + bài nghĩa thành phần: phô + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即纸牌。古称叶子﹑叶子戏。Tân Hoa Tự Điển 1.即纸牌。古称叶子﹑叶子戏。