鋪班 pù bān · phô ban Hán Việt: phô ban · Pinyin: pù bān Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 班 (ban)Pinyinpù bānHán Việtphô banCấu tạo鋪 + 班 · phô + ban nghĩa thành phần: phô + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧时官府差役向犯人索取贿赂而定的陋规。Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时官府差役向犯人索取贿赂而定的陋规。