鋪白 pù bái · phô bạch Hán Việt: phô bạch · Pinyin: pù bái Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 白 (bạch)Pinyinpù báiHán Việtphô bạchCấu tạo鋪 + 白 · phô + bạch nghĩa thành phần: phô + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细而坦率。Tân Hoa Tự Điển 1.详细而坦率。