鋪監 pù jiān · phô giam Hán Việt: phô giam · Pinyin: pù jiān Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 監 (giam)Pinyinpù jiānHán Việtphô giamCấu tạo鋪 + 監 · phô + giam nghĩa thành phần: phô + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时监狱勒索犯人钱财的名目。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时监狱勒索犯人钱财的名目。