鋪著 pù zhuó · phô trứ Hán Việt: phô trứ · Pinyin: pù zhuó Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 著 (trứ)Pinyinpù zhuóHán Việtphô trứCấu tạo鋪 + 著 · phô + trứ nghĩa thành phần: phô + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摊平后联结在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.摊平后联结在一起。