鋪程 pù chéng · phô trình Hán Việt: phô trình · Pinyin: pù chéng Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 程 (trình)Pinyinpù chéngHán Việtphô trìnhCấu tạo鋪 + 程 · phô + trình nghĩa thành phần: phô + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铺陈﹐铺盖。Tân Hoa Tự Điển 1.铺陈﹐铺盖。