鋪築
phô trúc
Hán Việt: phô trúc · Pinyin: pù zhù
Tổng quan
mặt lát (đường, sàn...), vỉa hè, hè đường
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt lát (đường, sàn...), vỉa hè, hè đường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铺设修筑:~铁路|~输气管道。
Hán Việt: phô trúc · Pinyin: pù zhù
mặt lát (đường, sàn...), vỉa hè, hè đường