鋪騰

pù téng phô đằng

Hán Việt: phô đằng · Pinyin: pù téng

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铺滕"。铺张挥霍; 犹喷吐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铺滕"。铺张挥霍。 2.犹喷吐。