鋪舒 pù shū · phô thư Hán Việt: phô thư · Pinyin: pù shū Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 舒 (thư)Pinyinpù shūHán Việtphô thưCấu tạo鋪 + 舒 · phô + thư nghĩa thành phần: phô + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铺陈展现; 铺排陈设。Tân Hoa Tự Điển 1.铺陈展现。 2.铺排陈设。