鋪行 pù xíng · phô hành Hán Việt: phô hành · Pinyin: pù xíng Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 行 (hành)Pinyinpù xíngHán Việtphô hànhCấu tạo鋪 + 行 · phô + hành nghĩa thành phần: phô + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 店铺和商行。Tân Hoa Tự Điển 1.店铺和商行。EngCihui 鋪行 ùháng p.w. firm; shop