鋪謀

pù móu phô mưu

Hán Việt: phô mưu · Pinyin: pù móu

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铺模"。用计; 犹言布置安排。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铺模"。用计。 2.犹言布置安排。