鋪過 pù guò · phô quá Hán Việt: phô quá · Pinyin: pù guò Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 過 (quá)Pinyinpù guòHán Việtphô quáCấu tạo鋪 + 過 · phô + quá nghĩa thành phần: phô + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧式婚姻中的铺房﹑过礼。Tân Hoa Tự Điển 1.指旧式婚姻中的铺房﹑过礼。