鋪述 pù shù · phô thuật Hán Việt: phô thuật · Pinyin: pù shù Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 述 (thuật)Pinyinpù shùHán Việtphô thuậtCấu tạo鋪 + 述 · phô + thuật nghĩa thành phần: phô + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细叙述; 谓平铺直叙。Tân Hoa Tự Điển 1.详细叙述。 2.谓平铺直叙。