鋪錦 pù jǐn · phô cẩm Hán Việt: phô cẩm · Pinyin: pù jǐn Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 錦 (cẩm)Pinyinpù jǐnHán Việtphô cẩmCấu tạo鋪 + 錦 · phô + cẩm nghĩa thành phần: phô + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铺陈锦绣。Tân Hoa Tự Điển 1.铺陈锦绣。